Sunday, April 19, 2015

Bảng tra khối lượng Vật Liệu Xây Dựng


STTTÊN VẬT LIỆUTRỌNG LƯỢNG
1Cát nhỏ ( cát đen )1,20 T/m3
2Cát vừa ( cát vàng )1,40 T/m3
3Sỏi các loại1,56 T/m3
4Đá đặc nguyên khai2,75 T/m3
5Đá dăm 0,5 à 2 cm1,60 T/m3
6Đá dăm 3 à 8 cm1,55 T/m3
7Đá hộc 15 cm1,50 T/m3
8Gạch vụn1,35 T/m3
9Xỉ than các loại0,75 T/m3
10Đất thịt1,40 T/m3
11Vữa vôi1,75 T/m3
12Vữa tam hợp1,80 T/m3
13Vữa bê tông2,35 T/m3
14Bê tông gạch vỡ1,60 T/m3
15Khối xây gạch đặc1,80 T/m3
16Khối xây gạch có lỗ1,50 T/m3
17Khối xây đá hộc2,40 T/m3
18Bê tông thường2,20 T/m3
19Bê tông cốt thép2,50 T/m3
20Bê tông bọt để ngăn cách0,40 T/m3
21Bê tông bọt để xây dựng0,90 T/m3
22Bê tông thạch cao với xỉ lò cao1,30 T/m3
23Bê tông thạch cao với xỉ lò cao cấp phối1,00 T/m3
24Bê tông rất nặng với gang dập3,70 T/m3
25Bê tông nhẹ với xỉ hạt1,15 T/m3
26Bê tông nhẹ với keramzit1,20 T/m3
27Gạch chỉ các loại2,30 Kg/ viên
28Gạch lá nem 20x20x1,5 cm1,00 Kg/ viên
29Gạch lá dừa 20x20x3,5 cm1,10 Kg/ viên
30Gạch lá dừa 15,8x15,8x3,5 cm1,60 Kg/ viên
31Gạch xi măng lát vỉa hè 30x30x3,5 cm7,60 Kg/ viên
32Gạch thẻ 5x10x20 cm1,60 Kg/ viên
33Gạch nung 4 lỗ 10x10x20 cm1,60 Kg/ viên
34Gạch rỗng 4 lỗ vuông 20x9x9 cm1,45 Kg/ viên
35Gạch hourdis các loại4,40 Kg/ viên
36Gạch trang trí 20x20x6 cm2,15 Kg/ viên
37Gạch xi măng hoa 15x15x1,5 cm0,75 Kg/ viên
38Gạch xi măng hoa 20x10x1,5 cm0,70 Kg/ viên
39Gạch men sứ 10x10x0,6 cm0,16 Kg/ viên
40Gạch men sứ 15x15x0,5 cm0,25 Kg/viên
41Gạch lát granitô56,0 Kg/ viên
42Ngói móc1,20 Kg/ viên
43Ngói máy 13 viên/m23,20 Kg/ viên
44Ngói máy 15 viên/m23,00 Kg/ viên
45Ngói máy 22 viên/m22,10 Kg/ viên
46Ngói bò dài 33 cm1,90 Kg/ viên
47Ngói bò dài 39 cm2,40 Kg/ viên
48Ngói bò dài 45 cm2,60 Kg/ viên
49Ngói vẩy cá ( làm tường hoa )0,96 Kg/ viên
50Tấm fibrô xi măng sóng15,0 Kg/ m2
51Tôn sóng8,00 Kg/ m2
52Ván gỗ dán0,65 T/ m3
53Vôi nhuyễn ở thể đặc1,35 T/ m3
54Carton0,50 T/ m3
55Gỗ xẻ thành phẩm nhóm II, III1,00 T/ m3
56Gỗ xẻ nhóm IV0,91 T/ m3
57Gỗ xẻ nhóm VII0,67 T/ m3
58Gỗ xẻ nhóm VIII0,55 T/ m3
59Tường 10 gạch thẻ200 Kg/m2
60Tường 10 gạch ống180 Kg/m2
61Tường 20 gạch thẻ400 Kg/m2
62Tường 20 gạch ống330 Kg/m2
63Mái Fibrô xi măng đòn tay gỗ25 Kg/m2
64Mái Fibrô xi măng đòn tay thép hình30 Kg/m2
65Mái ngói đỏ đòn tay gỗ60 Kg/m2
66Mái tôn thiếc đòn tay gỗ15 Kg/m2
67Mái tôn thiếc đòn tay thép hình20 Kg/m2
68Trần ván ép dầm gỗ30 Kg/m2
69Trần gỗ dán dầm gỗ20 Kg/m2
70Trần lưới sắt đắp vữa90 Kg/m2
71Cửa kính khung gỗ25 Kg/m2
72Cửa kính khung thép40 Kg/m2
73Cửa ván gỗ ( panô )30 Kg/m2
74Cửa thép khung thép45 Kg/m2
75Sàn dầm gỗ , ván sàn gỗ40 Kg/m2
76Sàn đan bê tông với 1 cm chiều dày25 Kg/m2