Thursday, October 8, 2015

Từ tiếng anh chuyên ngành xây dựng (1)

thietkenha3d


  1. GENERAL PROVISIONS - NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
    1.1 Definitions - Định nghĩa
    1.2 Interpretation - Diễn giải
    1.3 Communications - Các cách thông tin
    1.4 Law and Language - Luật và ngôn ngữ
    1.5 Priority of Documents - Thứ tự ưu tiên của các tài liệu
    1.6 Contract Agreement - Thoả thuận hợp đồng
    1.7 Assignment - Nhượng lại
    1.8 Care and Supply of Documents - Sự cẩn trọng và cung cấp tài liệu
    1.9 Delayed Drawings or Instructions - Các bản vẽ hoặc chỉ dẫn cung cấp không kịp thời (trì hoãn, lỡ tiến độ, lỡ kế hoạch)
    1.10 Employer’s Use of Contractor’s Documents - Việc Chủ đầu tư sử dụng tài liệu của Nhà thầu
    1.11 Contractor’s Use of Employer’s Documents - Việc Nhà thầu sử dụng tài liệu Chủ đầu tư
    1.12 Confidential Details - Các chi tiết bí mật
    1.13 Compliance with Laws - Tuân thủ luật pháp
    1.14 Joint and Several Liability - Trách nhiệm chung và trách nhiệm riêng
    1.15 Inspections and Audit by the Bank - Việc thẩm tra và kiểm toán của Ngân hang.

    2. THE EMPLOYER - CHỦ ĐẦU TƯ
    2.1 Right of Access to the Site - Quyền tiếp cận công trường
    2.2 Permits, Licences or Approvals - Giấy phép, chứng chỉ hoặc giấy chấp thuận
    2.3 Employer’s Personnel - Nhân lực của Chủ đầu tư
    2.4 Employer’s Financial Arrangements - Sự thu xếp tài chính của Chủ đầu tư
    2.5 Employer’s Claims - Khiếu nại của Chủ đầu tư

    3. THE ENGINEER - NHÀ TƯ VẤN
    3.1 Engineer’s Duties and Authority - Nhiệm vụ và quyền hạn của Nhà tư vấn
    3.2 Delegation by the Engineer - Uỷ quyền của Nhà tư vấn
    3.3 Instructions of the Engineer - Chỉ dẫn của Nhà tư vấn
    3.4 Replacement of the Engineer - Thay thế Nhà tư vấn
    3.5 Determinations - Quyết định

    4. THE CONTRACTOR - NHÀ THẦU
    4.1 Contractor’s General Obligations - Trách nhiệm chung của Nhà thầu
    4.2 Performance Security - Bảo lãnh thực hiện
    4.3 Contractor’s Representative - Đại diện Nhà thầu
    4.4 Subcontractors - Nhà thầu phụ
    4.5 Assignment of Benefit of Subcontract - Nhượng lại lợi ích của Hợp đồng Thầu phụ
    4.6 Co-operation - Hợp tác
    4.7 Setting Out - Định vị các mốc
    4.8 Safety Procedures - Các quy định về an toàn
    4.9 Quality Assurance - Đảm bảo chất lượng
    4.10 Site Data - Dữ liệu về công trường.
    4.11 Sufficiency of the Accepted Contract Amount - Tính chất đầy đủ của Giá Hợp đồng được chấp nhận
    4.12 Unforeseeable Physical Conditions - Điều kiện vật chất không lường trước được
    4.13 Rights of Way and Facilities - Quyền về đường đi và phương tiện
    4.14 Avoidance of Interference - Tránh can thiệp
    4.15 Access Route - Đường vào công trường
    4.16 Transport of Goods - Vận chuyển hàng hoá
    4.17 Contractor’s Equipment - Thiết bị của Nhà thầu.
    4.18 Protection of the Environment - Bảo vệ môi trường
    4.19 Electricity, Water and Gas - Điện, nước và khí đốt
    4.20 Employer’s Equipment and Free-Issue Material - Thiết bị và vật liệu cấp Chủ đầu tư cấp
    4.21 Progress Reports - Báo cáo tiến độ
    4.22 Security of the Site - An ninh công trường
    4.23 Contractor’s Operations on Site - Hoạt động của Nhà thầu trên công trường
    4.24 Fossils - Cổ vật
5 NOMINATED SUBCONTRACTORS - CHỈ ĐỊNH THẦU
5.1 Definition of “nominated Subcontractor” - Định nghĩa “Nhà thầu phụ được chỉ định”
5.2 Objection to Nomination - Phản đối việc chỉ định
5.3 Payments to nominated Subcontractors - Thanh toán cho Nhà thầu phụ được chỉ định
5.4 Evidence of Payments - Bằng chứng thanh toán

6 STAFF AND LABOUR - NHÂN VIÊN VÀ NGƯỜI LAO ĐỘNG
6.1 Engagement of Staff and Labour - Tuyển mộ nhân viên và lao động
6.2 Rates of Wages and Conditions of Labour - Mức lương và điều kiện lao động
6.3 Persons in the Service of Employer - Những người trong bộ máy của Chủ đầu tư
6.4 Labour Laws - Luật lao động
6.5 Working Hours - Giờ lao động
6.6 Facilities for Staff and Labour - Phương tiện cho nhân viên và lao động
6.7 Health and Safety - Sức khoẻ và an toàn lao động
6.8 Contractor’s Superintendence - Sự giám sát của Nhà thầu
6.9 Contractor’s Personnel - Nhân lực Nhà thầu
6.10 Records of Contractor’s Personnel and Equipment - Báo cáo về nhân lực và thiết bị Nhà thầu
6.11 Disorderly Conduct - Hành vi gây rối
6.12 Foreign Personnel - Nhân sự người nước ngoài
6.13 Supply of Foodstuffs - Cung cấp thực phẩm
6.14 Supply of Water - Cung cấp nước
6.15 Measures against Insect and Pest Nuisance - Biện pháp chống côn trùng và những phiền toái
6.16 Alcoholic Liquor or Drugs - Rượu hoặc ma tuý
6.17 Arms and Ammunition - Vũ khí và đạn dược
6.18 Festival and Religious Customs - Phong tục lễ hội và tôn giáo
6.19 Funeral Arrangements - Sự thu xếp tang lễ
6.20 Prohibition of Forced or Compulsory Labour - Cấm sử dụng lao động bị bắt ép, bắt buộc
6.21 Prohibition of Harmful Child Labour - Cấm sử dụng lao động trẻ em vào công việc có hại
6.22 Employment Records of Workers - Hồ sơ tuyển dụng công nhân

7 PLANT, MATERIALS AND WORKMANSHIP - THIẾT BỊ, VẬT LIỆU VÀ TAY NGHỀ
7.1 Manner of Execution - Cách thức thực hiện
7.2 Samples - Mẫu mã
7.3 Inspection - Kiểm tra
7.4 Testing - Kiểm định (thử)
7.5 Rejection - Từ chối
7.6 Remedial Work - Công việc sửa chữa
7.7 Ownership of Plant and Materials - Quyền sở hữu về thiết bị và vật liệu
7.8 Royalties - Lệ phí sử dụng

8 COMMENCEMENT, DELAYS AND SUSPENSION - KHỞI CÔNG, CHẬM TRỄ VÀ TẠM NGỪNG
8.1 Commencement of Works - Khởi công công trình
8.2 Time for Completion - Thời gian hoàn thành
8.3 Programme - Chương trình tiến độ
8.4 Extension of Time for Completion - Gia hạn thời gian hoàn thành
8.5 Delays Caused by Authorities - Chậm trễ do Nhà chức trách
8.6 Rate of Progress - Tiến độ thực hiện
8.7 Delay Damages - Những thiệt hại do chậm trễ
8.8 Suspension of Work - Tạm ngừng công việc
8.9 Consequences of Suspension - Hậu quả của việc tạm ngừng
8.10 Payment for Plant and Materials in Event of Suspension - Thanh toán tiền thiết bị và vật liệu trong trường hợp tạm ngừng
8.11 Prolonged Suspension - Kéo dài tình trạng tạm ngừng
8.12 Resumption of Work - Nối lại công việc

9 TESTS ON COMPLETION - THỬ (KIỂM ĐỊNH) KHI HOÀN THÀNH
9.1 Contractor’s Obligations - Nghĩa vụ Nhà thầu
9.2 Delayed Tests - Việc thử nghiệm bị chậm trễ
9.3 Retesting - Thử nghiệm lại
9.4 Failure to Pass Tests on Completion - Không vượt qua các cuộc thử nghiệm khi hoàn thành
10 EMPLOYER’S TAKING OVER - Nghiệm thu của Chủ đầu tư
10.1 Taking Over of the Works and Sections - Nghiệm thu công trình và các hạng mục công trình
10.2 Taking Over of Parts of the Works - Nghiệm thu bộ phận công trình
10.3 Interference with Tests on Completion - Can thiệp vào các cuộc thử nghiệm khi hoàn thành
10.4 Surfaces Requiring Reinstatement - Yêu cầu bố trí lại mặt bằng


11 DEFECTS LIABILITY - TRÁCH NHIỆM ĐỐI VỚI CÁC SAI SÓT
11.1 Completion of Outstanding Work and Remedying Defects - Hoàn thành công việc còn dở dang và sửa chữa sai sót
11.2 Cost of Remedying Defects - Chi phí do việc sửa chữa sai sót
11.3 Extension of Defects Notification Period - Kéo dài thời hạn thông báo sai sót
11.4 Failure to Remedy Defects - Không sửa chữa được sai sót
11.5 Removal of Defective Work - Di chuyển công việc bị sai sót
11.6 Further Tests - Các kiểm định thêm
11.7 Right of Access - Quyền được ra vào
11.8 Contractor to Search - Nhà thầu tìm nguyên nhân
11.9 Performance Certificate - Chứng chỉ thực hiện
11.10 Unfulfilled Obligations - Những nghĩa vụ chưa được hoàn thành
11.11 Clearance of Site - Dọn dẹp công trường

12 MEASUREMENT AND EVALUATION - ĐO LƯỜNG VÀ ĐÁNH GIÁ
12.1 Works to be Measured - Công việc cần đo lường
12.2 Method of Measurement - Phương pháp đo lường
12.3 Evaluation - Đánh giá
12.4 Omissions - Sự bỏ sót

13 VARIATIONS AND ADJUSTMENTS - CÁC THAY ĐỔI VÀ ĐIỀU CHỈNH
13.1 Right to Vary - Quyền được thay đổi
13.2 Value Engineering - Đánh giá công trình
13.3 Variation Procedure - Thủ tục thay đổi
13.4 Payment in Applicable Currencies - Thanh toán bằng tiền tệ quy định
13.5 Provisional Sums - Khoản tiền tạm tính
13.6 Daywork - Ngày làm việc
13.7 Adjustments for Changes in Legislation - Điều chỉnh do thay đổi luật lệ
13.8 Adjustments for Changes in Cost - Điều chỉnh do thay đổi về chi phí

14 CONTRACT PRICE AND PAYMENT - GIÁ HỢP ĐỒNG VÀ THANH TOÁN
14.1 The Contract Price - Giá Hợp đồng
14.2 Advance Payment - Tạm ứng
14.3 Application for Interim Payment Certificates - Xin cấp Chứng chỉ thanh toán tạm
14.4 Schedule of Payments - Kế hoạch Thanh toán
14.5 Plant and Materials intended for the Works - Thiết bị và các vật liệu sẽ dùng cho công trình
14.6 Issue of Interim Payment Certificates - Cấp Chứng chỉ thanh toán tạm
14.7 Payment - Thanh toán
14.8 Delayed Payment - Thanh toán bị chậm chễ
14.9 Payment of Retention Money - Thanh toán khoản tiền giữ lại
14.10 Statement at Completion - Báo cáo khi hoàn thành
14.11 Application for Final Payment Certificate - Xin cấp Chứng chỉ thanh toán cuối cùng
14.12 Discharge - Trang trải xong
14.13 Issue of Final Payment Certificate - Cấp Chứng chỉ thanh toán cuối cùng
14.14 Cessation of Employer’s Liability - Chấm dứt trách nhiệm của Chủ đầu tư
14.15 Currencies of Payment - Tiền tệ thanh toán

15 TERMINATION BY EMPLOYER - CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG BỞI CHỦ ĐẦU TƯ
15.1 Notice to Correct - Thông báo sửa chữa
15.2 Termination by Employer - Chấm dứt hợp đồng bởi Chủ đầu tư
15.3 Valuation at Date of Termination - Đánh giá tại ngày chấm dứt
15.4 Payment after Termination - Thanh toán sau khi chấm dứt hợp đồng
15.5 Employer’s Entitlement to Termination for Convenience - Quyền chấm dứt Hợp đồng của Chủ đầu tư
15.6 Corrupt or Fraudulent Practices - Hành vi tham nhũng hoặc gian lận

16 SUSPENSION AND TERMINATION BY CONTRACTOR - TẠM NGỪNG VÀ CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG BỞI NHÀ THẦU
16.1 Contractor’s Entitlement to Suspend Work - Quyền của Nhà thầu tạm ngừng công việc
16.2 Termination by Contractor - Chấm dứt Hợp đồng bởi Nhà thầu
16.3 Cessation of Work and Removal of Contractor’s Equipment - Ngừng công việc và di dời thiết bị của Nhà thầu
16.4 Payment on Termination - Thanh toán khi chấm dứt Hợp đồng

17 RISK AND RESPONSIBILITY - RỦI RO VÀ TRÁCH NHIỆM
17.1 Indemnities - Bồi thường
17.2 Contractor’s Care of the Works - Sự cẩn trọng của Nhà thầu đối với công trình
17.3 Employer’s Risks - Rủi ro của Chủ đầu tư
17.4 Consequences of Employer’s Risks - Hậu quả các rủi ro của Chủ đầu tư
17.5 Intellectual and Industrial Property Rights - Quyền sở hữu trí tuệ và sở hữu công nghiệp
17.6 Limitation of Liability - Giới hạn về trách nhiệm
17.7 Use of Employer’s Accommodation/Facilities - Sử dụng chỗ ở/phương tiện của Chủ đầu tư

18 INSURANCE - BẢO HIỂM
18.1 General Requirements for Insurances - Các yêu cầu chung về bảo hiểm
18.2 Insurance for Works and Contractor’s Equipment - Bảo hiểm công trình và thiết bị của Nhà thầu
18.3 Insurance against Injury to Persons and Damage to Property - Bảo hiểm tổn thương cho người và thiệt hại về tài sản
18.4 Insurance for Contractor’s Personnel - Bảo hiểm nhân lực Nhà thầu

Theo giaxaydung.vn