Sunday, October 11, 2015

Từ tiếng Anh chuyên ngành xây dựng (2)



CONSTRUCTION CONTRACT: HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG
1. Contract: Hợp đồng
2. Construction of infrastructure works: Thi công phần hạ tầng.
3. For the project: Cho dự án.
4. Forestry: Lâm nghiệp.
5. Real Estate: Bất động sản
6. Basic and references: Căn cứ ký kết hợp đồng
7. Terms and condition: Các điều khoản và điều kiện của hợp đồng
8. Definitions and Interpretations: Các định nghĩa và diễn dải.
9. Contract Documents and Priority of documents: Hồ sơ hợp đồng và thứ tự ưu tiên.
10. Law and language: Luật và ngôn ngữ sử dụng.


11. Performance Security and advance payment bond: Bảo đảm thực hiện và bảo lãnh tạm ứng hợp đồng.
12. Scope of work: Phạm vi Công việc.
13. Product quanlity and taking over: Yêu cầu về chất lượng sản phẩm và nghiệm thu, bàn giao sản phẩm hợp đồng thi công xây dựng.
14. Commentcement, completion and extension completion: Thời gian và tiến độ thực hiện hợp đồng.
15. Contract Price, advance payment and Interim payment: Giá hợp đồng, tạm ứng và thanh toán.
16. Contract price adjuctment: Điều chỉnh giá hợp đồng.
17. Client's right and obligations: Quyền và nghĩa vụ chung của chủ đầu tư.
18. Contructor's right and obligation: Quyền và nghĩa vụ chung của nhà thầu.
19. Consultant's right and obligations: Quyền và nghĩa vụ chung của nhà tư vấn.
20. Construction supervision consultant's right and obligation: Quyền và nghĩa vụ chung của tư vấn (Giám sát thi công xây dựng)
21. Subcontractor: Nhà thầu phụ.
22. Labor safety, protection of the enviroment, fire fighting and preventation: An toàn lao động, bảo vệ môi trường và phòng chống cháy nổ.
23. Suspension and termination of the contract by the contractor: Tạm ngừng và chấm dứt hợp đồng bởi nhà thầu.
24. Electricity, water and Site Security: Điện, nước và an ninh công trường.
25. Insurance and warranty: Bảo hiểm và bảo hành.
26. Risks and irresistibility: Rủi ro và bất khả kháng.
27. Contract Penalty: Thưởng hợp đồng, phạt vi phạm hợp đồng.
28. Claim and Disputes handing: khiếu nại và xử lý các tranh chấp.
29. Contract Liquidation and account: Quyết toán và thanh lý hợp đồng.
30. Validity of the Contract: Hiệu lực của hợp đồng.
31. General Provisions: Điều khoản chung


Theo FB tienganhkientrucxaydung